ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khỏe mạnh" (1件)
khỏe mạnh
日本語
形健康な
Sở hữu thể lực khỏe mạnh mới là mục tiêu hàng đầu.
健康な体力を所有することが最優先の目標です。
類語検索結果 "khỏe mạnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khỏe mạnh" (1件)
Sở hữu thể lực khỏe mạnh mới là mục tiêu hàng đầu.
健康な体力を所有することが最優先の目標です。
